🖥️ Màn hình – Surface Pro X (Model 1876)
-
Kích thước màn hình: 13 inch
-
Công nghệ: PixelSense™ Display, LED backlit, cảm ứng đa điểm (10‑point multi-touch)
-
Độ phân giải: 2880 × 1920 pixel (~267 PPI), tỷ lệ khung hình 3:2
-
Độ sáng tối đa: khoảng 450 nits
-
Bề mặt hiển thị: bóng (glossy), hỗ trợ cảm ứng trực tiếp
🔎 Cấu hình tổng thể – Surface Pro X (Model 1876)
Surface Pro X ra mắt năm 2019 (SQ1) và có bản nâng cấp 2020 với chip SQ2, thuộc dòng ARM – kết nối LTE/wifi, dùng cho di động và doanh nghiệp
-
CPU: Microsoft SQ1 hoặc SQ2 (ARM‑based SoC)
-
GPU: Adreno 685 (SQ1) hoặc Adreno 690 (SQ2)
-
RAM: 8 GB hoặc 16 GB LPDDR4x
-
Lưu trữ: SSD NVMe tháo rời, từ 128 GB đến 512 GB (bản SQ2 bản LTE 1876‑H phiên bản cao cấp hơn)
🔌 Kết nối & Thiết kế
-
Cổng kết nối: 2 × USB‑C, 1 × Surface Connect port, Surface Keyboard port, 1 × nano-SIM (bản LTE)
-
Thiết kế: vỏ hợp kim nhôm anodized, fanless, rất mỏng (~7.3 mm) và nhẹ ~774 g
-
Màu sắc: Platinum (bản Wi‑Fi) và Matte Black (bản LTE trong model 1876‑H/1876)
📷 Camera & Âm thanh
-
Camera trước: 5 MP với hỗ trợ Windows Hello, quay video 1080p Full HD
-
Camera sau: 10 MP autofocus, hỗ trợ quay video 1080p và 4K
-
Âm thanh: loa stereo 2 W với Dolby Audio, microphone kép far‑field studio-grade
🔋 Pin & Hiệu suất
-
Thời lượng pin: lên đến khoảng 13 giờ sử dụng thông thường (Wi‑Fi hoặc LTE)
-
Hiệu suất: chip ARM tiết kiệm điện, đủ xử lý công việc văn phòng – không tương thích phần mềm x86 đầy đủ
📏 Kích thước & Trọng lượng
-
Kích thước: 287 × 208 × 7.3 mm (11.3″ × 8.2″ × 0.28″)
-
Trọng lượng: khoảng 774 g (không tính bàn phím)
| Màn hình | 13″ PixelSense, 2880×1920 (3:2), ~267 ppi, LED, cảm ứng đa điểm |
|---|---|
| Độ sáng | ~450 nits |
| CPU | Microsoft SQ1 hoặc SQ2 (ARM) |
| GPU | Adreno 685 (SQ1) hoặc Adreno 690 (SQ2) |
| RAM | 8 GB / 16 GB LPDDR4x |
| SSD | 128/256/512 GB NVMe tháo rời |
| Cổng kết nối | 2×USB‑C, Surface Connect, Keyboard port, nano‑SIM |
| Camera (trước) | 5 MP, Windows Hello sign-in, 1080p |
| Camera (sau) | 10 MP AF, 1080p + 4K video |
| Âm thanh | Stereo 2 W Dolby Audio, mic kép studio |
| Pin | ~13 giờ sử dụng liên tục |
| Kích thước | 287 × 208 × 7.3 mm |
| Trọng lượng | ~774 g |
| Màu sắc | Platinum, Matte Black (phiên bản 1876‑H LTE) |
Màn hình Msi Pro MP161 E2 15.6″
31 đã xem
Màn hình Asus ZenScreen MB169CK 15.6 icnh
30 đã xem
Màn Hình Tương Tác RioTouch 86 inch
234 đã xem
246 đã xem
Bài viết mới



