🖥️ Màn hình – Surface Pro 9 (Model 2038 – Intel/Wi‑Fi)
-
Kích thước màn hình: 13 inch
-
Công nghệ: PixelSense™ Flow Display, LED backlit, cảm ứng đa điểm 10‑point multi‑touch
-
Độ phân giải: 2880 × 1920 pixels (~267 PPI), tỷ lệ khung hình 3:2
-
Tần số quét: tới 120 Hz (Dynamic Refresh Rate)
-
Tỷ lệ tương phản: khoảng 1200:1
-
Bề mặt hiển thị: Gorilla Glass 5, bóng, hỗ trợ cảm ứng trực tiếp
-
Quản lý màu: hỗ trợ Adaptive Color, Dolby Vision IQ, chế độ sRGB / Vivid
🔎 Cấu hình tổng thể – Surface Pro 9 (Model 2038)
-
Ra mắt: Từ tháng 10/2022, mã model 2038 cho bản Intel/Wi‑Fi
-
CPU: Intel 12th Gen Core i5-1235U hoặc i7-1255U/Evo platform
-
RAM: 8 GB / 16 GB / 32 GB LPDDR5
-
Lưu trữ: SSD NVMe có thể tháo rời, từ 128 GB đến 1 TB
-
GPU: Intel Iris Xe Graphics tích hợp
🔌 Kết nối & Thiết kế
-
Cổng kết nối:
-
2 × USB‑C (USB 4.0 / Thunderbolt 4)
-
1 × Surface Connect port
-
1 × Surface Type Cover port
(Không có khe microSD như Pro 7+)
-
-
Thiết kế tổng quan:
-
Vỏ hợp kim nhôm
-
Các màu: Sapphire, Forest, Platinum, Graphite
-
📷 Camera & Âm thanh
-
Camera trước: 5 MP, hỗ trợ Windows Hello, quay video Full HD (1080p)
-
Camera sau: 10 MP autofocus, hỗ trợ quay video Full HD và 4K
-
Âm thanh và mic:
-
Loa stereo 2 W với Dolby Atmos
-
Micro kép far‑field studio microphones
-
🔋 Pin & Hiệu suất
-
Thời lượng sử dụng: Lên đến ~15.5 giờ sử dụng thiết bị theo Microsoft (Intel/Wi‑Fi)
-
Cải tiến: So với SP8, bộ xử lý 12th Gen và Thunderbolt 4 cho hiệu năng CPU/GPU, thời lượng và khả năng mở rộng mạnh hơn nhiều
📏 Kích thước & Trọng lượng
-
Kích thước: 287 × 209 × 9.3 mm (~11.3″ × 8.2″ × 0.37″)
-
Trọng lượng: ~879 g (Intel/Wi‑Fi); bản 5G nhẹ hơn chút (~883 g)
| Màn hình | 13″ PixelSense Flow, 2880×1920 (3:2), ~267 ppi, 60–120 Hz (Dynamic), Dolby Vision IQ |
|---|---|
| CPU | Intel Core i5‑1235U hoặc i7‑1255U (12th Gen, Evo) |
| GPU | Intel Iris Xe Graphics tích hợp |
| RAM | 8 GB / 16 GB / 32 GB LPDDR5 |
| Lưu trữ | SSD NVMe tháo rời, 128 GB / 256 GB / 512 GB / 1 TB |
| Cổng kết nối | 2×USB‑C (Thunderbolt 4), 1×Surface Connect, 1×Type Cover port |
| Kết nối không dây | Wi‑Fi 6E, Bluetooth 5.1 |
| Camera trước | 5 MP, 1080p, Windows Hello |
| Camera sau | 10 MP AF, 1080p & 4K |
| Âm thanh | Loa stereo 2 W Dolby Atmos, 2 mic trường xa |
| Pin | Lên tới ~15.5 giờ (Intel/Wi‑Fi) |
| Kích thước | 287×209×9.3 mm |
| Trọng lượng | ~879 g |
| Màu sắc | Platinum, Graphite, Sapphire, Forest |
Màn hình Msi Pro MP161 E2 15.6″
17 đã xem
Màn hình Asus ZenScreen MB169CK 15.6 icnh
16 đã xem
Màn Hình Tương Tác RioTouch 86 inch
166 đã xem
Màn Hình Tương Tác RioTouch 75 inch
170 đã xem
Bài viết mới



