🖥️ Màn hình – Dell Latitude 5285 2‑in‑1
-
Kích thước: 12.3 inch
-
Công nghệ hiển thị: LED‑backlit touchscreen (10‑point multi‑touch) với lớp kính Corning Gorilla Glass 4, xử lý bề mặt anti‑reflective & anti‑smudge
-
Độ phân giải: 1920 × 1280 pixel (tỷ lệ 3:2), khoảng 188 PPI, thấp hơn so với Surface Pro nhưng vẫn đủ rõ nét cho văn bản văn phòng và đọc tài liệu
-
Độ sáng: khoảng 340–425 nits, theo số liệu nhà sản xuất và đánh giá độc lập
🔎 Cấu hình tổng thể – Dell Latitude 5285 2‑in‑1
-
Ra mắt: đầu năm 2017, dòng Latitude 5000 series dành cho doanh nghiệp người dùng di động (tablet + laptop detachable)
-
CPU: Intel Core i5‑7300U (7th Gen, 2.6 GHz – Turbo Boost đến 3.5 GHz); optional i7‑7600U ở các cấu hình cao cấp hơn
-
GPU: Intel HD Graphics 620 tích hợp
-
RAM: 8 GB LPDDR3‑1866 (có các phiên bản có thể 4 GB hoặc 16 GB tùy thị trường)
-
Lưu trữ: SSD M.2 NVMe từ 128 GB đến 256 GB (có thể lựa chọn 512 GB tùy cấu hình)
🔌 Kết nối & Thiết kế
-
Cổng kết nối:
-
2 × USB‑C hỗ trợ xuất hình (DisplayPort) và sạc
-
1 × USB 3.0 Type‑A (hỗ trợ PowerShare)
-
1 × microSD card reader
-
1 × jack âm thanh 3.5mm
-
1 × khe Noble Wedge Lock bảo mật
-
-
Thiết kế:
-
Kickstand tự bung ra khi đặt trên mặt phẳng, mở tối đa ~150°
-
Vỏ hợp kim magie/aluminum, fanless tablet mỏng nhẹ
-
Trọng lượng: khoảng 775–860 g (tablet only, tuỳ pin 32 Wh hoặc 42 Wh) — Tablets ~1.89 lbs ≈ 856 g; bản có pin nhỏ hơn khoảng 774 g
-
📷 Camera & Âm thanh
-
Camera trước: 5 MP, hỗ trợ Windows Hello, quay video 1080p
-
Camera sau: 8 MP autofocus, quay 1080p
-
Âm thanh: Loa stereo, microphone tích hợp (dual mic), hỗ trợ Dolby Audio Premium
🔋 Pin & Hiệu suất
-
Thời lượng pin: đánh giá thực tế khoảng ~6 giờ 50 phút khi duyệt web liên tục qua Wi‑Fi — không dài như Surface Pro, nhưng đủ dùng trong thời gian ngắn
-
Hiệu suất: CPU i5‑7300U cho hiệu năng tốt với công việc văn phòng, bảo mật doanh nghiệp và hoạt động nhẹ; hệ thống tản nhiệt hạn chế làm máy nóng khi chạy lâu
📏 Kích thước & Trọng lượng
-
Kích thước tablet: khoảng 292 × 208.8 × ~9.8 mm
-
Trọng lượng: khoảng 774–856 g (tuỳ pin, khoảng ~1.7–1.9 lbs)
| Màn hình | 12.3″ FHD Touch, 1920×1280, ~188 PPI, 3:2, Gorilla Glass 4, LED, 340–425 nits |
|---|---|
| CPU | Intel Core i5‑7300U (option i7‑7600U) |
| GPU | Intel HD Graphics 620 tích hợp |
| RAM | 8 GB LPDDR3‑1866 (có tùy chọn 4 GB / 16 GB theo thị trường) |
| SSD | 128 GB hoặc 256 GB NVMe (tùy cấu hình, bản sạch) |
| Cổng kết nối | 2×USB‑C (DisplayPort), 1×USB‑A 3.0 PowerShare, microSD, jack 3.5mm |
| Camera trước/sau | 5 MP (1080p) / 8 MP AF (1080p) |
| Âm thanh | Loa stereo, mic kép, Dolby Audio |
| Pin | ~6:50 giờ web browsing Wi‑Fi |
| Kích thước | 292×208.8×9.8 mm |
| Trọng lượng | ~774–856 g |
| Bảo mật | TPM 2.0, có khe smart card / fingerprint tùy chọn |
Màn hình Msi Pro MP161 E2 15.6″
17 đã xem
Màn hình Asus ZenScreen MB169CK 15.6 icnh
16 đã xem
Màn Hình Tương Tác RioTouch 86 inch
166 đã xem
Màn Hình Tương Tác RioTouch 75 inch
170 đã xem
Bài viết mới



